Ý nghĩa đèn cảnh báo trên xe ô tô, các tài xế nên nắm rõ -phần 2

Ngày đăng: 26/03/2020

Dưới đây là các đèn cảnh báo trên xe ô tô thường gặp nhất:

STTTên Đèn Cảnh BáoÝ nghĩa đèn cảnh báoHình ảnh
1Đèn cảnh báo phanh tayÝ nghĩa: Có thể cần phanh tay đang kéo lên trong khi Bạn đạp ga.

Xử lý: Kiểm tra ngay tình trạng phanh tay.

Đèn cảnh báo phanh tay
Đèn cảnh báo phanh tay
2Đèn cảnh báo nhiệt độÝ nghĩa: Nhiệt độ động cơ cao hơn mức tiêu chuẩn (động cơ nóng quá mức). Có thể do các nguyên nhân:
  • Hết nước làm mát hoặc hệ thống nước làm mát gặp trục trặc.
  • Bộ ổn nhiệt hoặc quạt thông gió có thể đang bật liên tục, làm cho động cơ ngốn xăng nhiều hơn.

Xử lý: Dừng xe ngay lập tức, kiểm tra nước làm mát và châm thêm nếu két nước làm mát còn ít hoặc đã cạn. Sau đó để xe ở trạng thái không nổ máy một thời gian (ít nhất 30 phút), mở máy kiểm tra lại xem đèn cảnh báo nhiệt độ còn sáng không:

  • Đèn không còn sáng: Có thể tiếp tục lái xe và để ý châm nước làm mát thường xuyên hơn. Nếu tình trạng đèn sáng lập lại nhiều lần dù đã châm nước đầy đủ, nên đưa xe đi kiểm tra hệ thống làm mát.
  • Đèn vẫn còn sáng: Nên gọi cứu hộ đưa xe đi kiểm tra. Không nên cố gắng khởi động xe vì nhiệt độ động cơ cao vượt mức có thể làm bó máy, cong vênh hoặc thậm chí phá hủy động cơ.
Đèn cảnh báo nhiệt độ
Đèn cảnh báo nhiệt độ
3Đèn cảnh báo áp suất dầu ở mức thấpÝ nghĩa:
– Áp suất dầu trong động cơ có thể quá thấp (thiếu dầu).
– Bơm dầu có thể bị hỏng hoặc đường vào bị tắc.
– Dầu nhớt đang sử dụng có thể có độ nhớt sai so với khuyến cáo của hãng xe.
Xử lý: Lập tức dừng xe, iểm tra dầu nhớt đang sử dụng, yêu cầu hãng xe trợ giúp, mang xe đi kiểm tra. Tốt nhất nên gọi cứu hộ. Tình trạng thiếu dầu có thể khiến động cơ bị bó, các chi tiết trong động cơ không được bôi trơn/làm mát sẽ gây hỏng động cơ.
Đèn báo áp suất dầu ở mức thấp
Đèn báo áp suất dầu ở mức thấp
4Đèn cảnh báo trợ lực lái điệnÝ nghĩa:
– Cảm biến (sensor) trợ lực có thể bị lỗi hoặc hỏng.
– Hệ thống trợ lực lái điện EPS có thể bị trục trặc.
Xử lý:
– Có thể căn chỉnh lại cảm biến trợ lực bằng máy chuyên dụng hoặc thay cảm biến (hoặc cả cụm cảm biến) tùy thuộc tình trạng.
– Mang xe đi kiểm tra, đặc biệt khi tay lái bị lệch và khó điều khiển (cảm giác nặng khi bẻ lái).
Đèn cảnh báo trợ lực lái điện
Đèn cảnh báo trợ lực lái điện
5Đèn cảnh báo túi khíÝ nghĩa: Hệ thống túi khí bị trục trặc hoặc một hay nhiều túi khi bị vô hiệu hóa bằng tay.
Xử lý: Mang xe đi kiểm tra ở một trung tâm dịch vụ có giấy chứng nhận.
Đèn cảnh báo túi khí
Đèn cảnh báo túi khí
6Cảnh báo lỗi Ac-quy, máy giao điệnÝ nghĩa: Ắc quy chưa được sạc hoặc sạc không đúng cách. Tín hiệu này thường xuất hiện khi động cơ đang tắt.
Xử lý: Kiểm tra và sạc lại ắc quy đúng cách.
Đèn cảnh báo lỗi ắc quy
Đèn cảnh báo lỗi ắc quy
7Đèn báo khóa vô lăngÝ nghĩa: Vô lăng bị khóa.
Xử lý: Kiểm tra khóa vô lăng.
Đèn báo khóa vô lăng
Đèn báo khóa vô lăng
8Đèn báo bật công tắc khóa điệnÝ nghĩa: Khóa điện đang ở trạng thái “khóa”.
Xử lý: Mở (bật) công tắc khóa điện.
Đèn báo bật công tắc khóa điện
Đèn báo bật công tắc khóa điện
9Đèn báo chưa thắt dây an toànÝ nghĩa: Một hoặc nhiều dây an toàn (seatbell) chưa được thắt lại.
Xử lý: Kiểm tra và thắt dây an toàn ở các ghế ngồi.
Đèn báo chưa thắt dây an toàn
Đèn báo chưa thắt dây an toàn
10Đèn báo cửa xe mởÝ nghĩa: Một hoặc nhiều cửa xe chưa được đóng kín đúng cách.
Xử lý: Kiểm tra và đóng kín tất cả cửa xe.
Đèn báo cửa xe mở
Đèn báo cửa xe mở
11Đèn báo nắp capo mởÝ nghĩa: Nắp ca-pô chưa được đóng kín đúng cách.
Xử lý: Kiểm tra và đóng kín nắp ca-pô.
Đèn báo nắp ca-pô mở
Đèn báo nắp ca-pô mở
12Đèn báo cốp xe mởÝ nghĩa: Cốp sau xe chưa được đóng kín đúng cách.
Xử lý: Kiểm tra và đóng kín cốp xe.
Đèn báo cốp xe mở
Đèn báo cốp xe mở
13Đèn cảnh báo động cơ khí thảiÝ nghĩa: Động cơ gặp trục trặc khiến lượng khí thải cao hơn mức tiêu chuẩn. Điều này có thể do:
– Động cơ bị hỏng.
– Một cảm biến nào đó của động cơ bị lỗi hoặc bị hỏng.
Xử lý: Đưa xe đi kiểm tra.
Đèn cảnh báo khí thải động cơ
Đèn cảnh báo khí thải động cơ
14Đèn cảnh báo bộ lọc hạt dieselÝ nghĩa: Bộ lọc hạt diesel hoạt động không tốt khiến lượng khí thải cao hơn tiêu chuẩn.
Xử lý: Đưa xe đi kiểm tra.
Đèn cảnh báo bộ lọc hạt diesel
Đèn cảnh báo bộ lọc hạt diesel
15Đèn báo cần gạt kính chắn gió tự độngÝ nghĩa: Cần gạt tự động cho kính chắn gió có thể bị lỗi.
Xử lý: Kiểm tra tình trạng cần gạt.
Đèn báo cần gạt kính chắn gió tự động
Đèn báo cần gạt kính chắn gió tự động
16Đèn báo sấy nóng bugi / dầu dieselÝ nghĩa: Bugi đang sấy nóng dầu giúp xe dễ khởi động, đặc biệt trong điều kiện thời tiết lạnh.
Xử lý: Đợi cho đến khi đèn hết sáng mới khởi động xe. Nếu đèn sáng quá lâu thì có thể do trời quá lạnh hoặc bugi bị lỗi.
Đèn báo đợi bugi sấy nóng dầu diesel
Đèn báo đợi bugi sấy nóng dầu diesel
17Đèn cảnh báo phanh chống bó cứngÝ nghĩa: Các cảm biến ở bánh xe phát hiện Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS – Anti-Lock Brake System) không hoạt động tốt, một số nguyên nhân khác:
– Một trong các cảm biến ABS quá bẩn hoặc bị hỏng.
– Xe bị sa lầy trong bùn, tuyết hoặc bánh xe xoay tít một chỗ.
– Người lái xe thực hiện một pha “đốt lốp” và dừng xe đủ nhanh để “đánh lừa” hệ thống ABS.
Xử lý: Nên mang xe đi kiểm tra.
Đèn cảnh báo hệ thống chống bó cứng phanh
Đèn cảnh báo hệ thống chống bó cứng phanh
18Đèn cảnh báo tắt hệ thống cân bằng điện tửÝ nghĩa: Hệ thống cân bằng thân xe đang hoạt động. Khi đường trơn trượt, hệ thống này giúp xe cân bằng (chống bị trượt), tăng độ bám đường khi phải đánh lái nhiều.
Xử lý: Đa số xe có nút tắt hệ thống cân bằng điện tử (dành cho các tài xe không thích chức năng này hoặc những người thích “drift”). Đối với người lái xe thông thường, không nên tắt đèn này.
Đèn cảnh báo hệ thống cân bằng điện tử
Đèn cảnh báo hệ thống cân bằng điện tử
19Đèn cảnh báo hệ thống chống trượt đang tắtÝ nghĩa: Hệ thống chống trượt bị vô hiệu hóa, có thể gây nguy hiểm khi lái xe trên đường trơn trượt.
Xử lý: Mở hệ thống chống trượt để lái xe an toàn hơn.
Đèn cảnh báo hệ thống chống trượt đang tắt
Đèn cảnh báo hệ thống chống trượt đang tắt
20Đèn báo áp suất lốp ở mức thấpÝ nghĩa: Một hoặc nhiều lốp xe đang bị thiếu hơi.
Xử lý: Kiểm tra các lốp xe và bơm hơi đúng tiêu chuẩn.
Đèn báo áp suất lốp ở mức thấp
Đèn báo áp suất lốp ở mức thấp
21Đèn báo cảm ứng mưaÝ nghĩa: Cảm ứng mưa có thể bị lỗi.
Xử lý: Đưa xe đi kiểm tra nếu cần thiết.
Đèn báo cảm ứng mưa
Đèn báo cảm ứng mưa
22Đèn cảnh báo má phanhÝ nghĩa: Má phanh của một hoặc một số bánh xe bị mòn quá chuẩn.
Xử lý: Đưa xe đi kiểm tra để thay má phanh, đảm bảo an toàn.
Đèn cảnh báo má phanh
Đèn cảnh báo má phanh
23Đèn báo tan băng cửa sổ sauÝ nghĩa: Ở các nước lạnh, đèn này báo rằng cần làm tăng ban ở cửa sổ sau xe.
Xử lý: Làm tan băng để đảm bảo lái xe an toàn.
Đèn báo tan băng cửa sổ sau
Đèn báo tan băng cửa sổ sau
24Đèn cảnh báo lỗi hộp số tự độngÝ nghĩa: Hộp số tự động đang gặp lỗi.
Xử lý: Không nên lái xe khi đèn này báo sáng để đảm bảo an toàn. Nên gọi cứu hộ đưa xe đi kiểm tra ngay.
Đèn cảnh báo lỗi hộp số tự động
Đèn cảnh báo lỗi hộp số tự động
25Đèn cảnh báo lỗi hệ thống treoÝ nghĩa: Hệ thống treo của xe đang gặp trục trặc.
Xử lý: Nên mang xe đi kiểm tra.
Đèn cảnh báo lỗi hệ thống treo
Đèn cảnh báo lỗi hệ thống treo
26Đèn báo giảm xócÝ nghĩa: Hệ thống giảm xóc có thể gặp lỗi hoặc xe đang chở quá tải.
Xử lý: Kiểm tra tải trọng của xe, mang xe đi kiểm tra nếu chở không quá tải trọng mà đèn vẫn sáng.
Đèn báo giảm xóc
Đèn báo giảm xóc
27Đèn cảnh báo cánh gió sauÝ nghĩa: Cánh gió sau có thể ở vị trí không đúng tiêu chuẩn, có thể làm mất cân bằng hoặc giảm tốc độ xe.
Xử lý: Kiểm tra và điều chỉnh vị trí cánh gió sau. Mang xe đi kiểm tra nếu không thể tự điều chỉnh được.
Đèn cảnh báo cánh gió sau
Đèn cảnh báo cánh gió sau
28Báo lỗi đèn ngoại thấtÝ nghĩa: Một hoặc một số đèn ở ngoài thân xe đang bị lỗi.
Xử lý: Kiểm tra các đèn ngoài thân xe.
Báo lỗi đèn ngoại thất
Báo lỗi đèn ngoại thất
29Cảnh báo đèn phanhÝ nghĩa: Đèn phanh xe bị lỗi (không sáng khi đạp phanh).
Xử lý: Kiểm tra và sửa chữa/thay thế ngay để đảm bảo an toàn.
Cảnh báo đèn phanh
Cảnh báo đèn phanh
30Đèn báo cảm ứng mưa và ánh sángÝ nghĩa: Đèn cảm ứng mưa và ánh sáng có thể bị lỗi.
Xử lý: Mang xe đi kiểm tra nếu đèn này không tắt sau thời gian dài.
Đèn báo cảm ứng mưa và ánh sáng
Đèn báo cảm ứng mưa và ánh sáng
31Báo điều chỉnh khoảng sáng đèn phaÝ nghĩa: Đèn pha đang bật, điều chỉnh khoảng sáng phù hợp để tránh làm chói mắt xe ngược chiều.
Xử lý: Điều chỉnh khoảng sáng phù hợp với điều kiện lái xe.
Báo điều chỉnh khoảng sáng đèn pha
Báo điều chỉnh khoảng sáng đèn pha
32Đèn báo hệ thống chiếu sáng thích ứngÝ nghĩa: Hệ thống tự động điều khiển chùm sáng hoạt động không tốt.
Xử lý: Kiểm tra và sửa chữa/thay thế.
Đèn báo hệ thống chiếu sáng thích ứng
Đèn báo hệ thống chiếu sáng thích ứng
33Báo lỗi đèn móc kéoÝ nghĩa: Đèn móc kéo bị lỗi.
Xử lý: Kiểm tra và sửa chữa/thay thế
Báo lỗi đèn móc kéo
Báo lỗi đèn móc kéo
34Đèn cảnh báo mui của xe mui trầnÝ nghĩa: Mui xe ở vị trí không đúng tiêu chuẩn.
Xử lý: Kiểm tra và điều chỉnh vị trí mui xe. Mang xe đi kiểm tra nếu không thể tự điều chỉnh.
Đèn cảnh báo mui của xe mui trần
Đèn cảnh báo mui của xe mui trần
35Báo chìa khóa không nằm trong ổÝ nghĩa: Không có chìa khóa trong ổ khóa xe.
Xử lý: Kiểm tra và gắn chìa khóa vào ổ.
Đèn báo chìa khóa không nằm trong ổ
Đèn báo chìa khóa không nằm trong ổ
36Đèn cảnh báo chuyển làn đườngÝ nghĩa: Có thể xe đang chạy không đúng làn đường, chệch làn, có thể nguy hiểm.
Xử lý: Kiểm tra và điều khiển xe đi đúng làn đường để đảm bảo an toàn.
Đèn cảnh báo chuyển làn đường
Đèn cảnh báo chuyển làn đường
37Đèn báo nhấn chân cônÝ nghĩa: Người lái xe đạp chân côn chưa đúng cách, bị dính chân côn hoặc chân côn chưa sát.
Xử lý: Thả chân côn và đạp lại.
Đèn báo nhấn chân côn
Đèn báo nhấn chân côn
38Cảnh báo nước rửa kính ở mức thấpÝ nghĩa: Thiếu nước rửa kính.
Xử lý: Châm thêm nước rửa kính để đảm bảo an toàn khi lái xe.
Đèn cảnh báo nước rửa kính ở mức thấp
Đèn cảnh báo nước rửa kính ở mức thấp
39Đèn sương mù sauÝ nghĩa: Đèn sương mù phía sau xe đang mở.
Xử lý: Tắt nếu trời không có sương mù.
Đèn sương mù (sau)
Đèn sương mù (sau)
40Đèn sương mù trướcÝ nghĩa: Đèn sương mù phía trước xe đang mở.
Xử lý: Tắt nếu trời không có sương mù.
Đèn sương mù (trước)
Đèn sương mù (trước)
41Đèn báo bật hệ thống điều khiển hành trìnhÝ nghĩa: Hệ thống điều khiển hành trình đang mở.
Xử lý: Tắt hệ thống điều khiển hành trình nếu cần thiết.
Đèn báo hệ thống điều khiển hành trình
Đèn báo hệ thống điều khiển hành trình
42Đèn báo nhấn chân phanhĐèn báo nhấn chân phanh
Đèn báo nhấn chân phanh
Đèn báo nhấn chân phanh
43Báo sắp hết nhiên liệuÝ nghĩa: Xăng hoặc dầu sắp hết.
Xử lý: Tìm ngay cây xăng gần nhất để tiếp thêm nhiên liệu.
Báo sắp hết nhiên liệu
Báo sắp hết nhiên liệu
44Đèn cảnh báo nguy hiểmÝ nghĩa: Đèn cảnh báo nguy hiểm đang bật.
Xử lý: Bật đèn này để thông báo cho mọi người nên tránh đi gần xe.
Đèn cảnh báo nguy hiểm
Đèn cảnh báo nguy hiểm
45Đèn báo chế độ lái mùa đôngÝ nghĩa: Xe đang ở trong chế độ lái mua đông (đường có băng tuyết và trơn trượt).
Xử lý: Nên sử dụng chế độ này khi lái xe vào mùa đông hoặc điều kiện thời tiết lạnh.
Đèn báo chế độ lái mùa đông
Đèn báo chế độ lái mùa đông
46Đèn báo thông tinÝ nghĩa: Xe thông báo thông tin bằng tín hiệu hoặc hiển thị trên bảng điện tử.
Xử lý: Kiểm tra thông tin trên bảng điện tử.
Đèn báo thông tin
Đèn báo thông tin
47Đèn báo trời sương giáÝ nghĩa: Cảm biến thời tiết của xe phát hiện thời tiết bên ngoài đang có sương giá.
Xử lý: Nên quan sát kỹ và hạn chế tốc độ để lái xe an toàn.
Đèn cảnh báo trời sương giá
Đèn cảnh báo trời sương giá
48Báo khóa điều khiển từ xa sắp hết pinÝ nghĩa: Khóa điều khiển từ xa sắp hết pin.
Xử lý: Kiểm tra và sạc lại khóa.
Đèn báo khóa điều khiển từ xa sắp hết pin
Đèn báo khóa điều khiển từ xa sắp hết pin
49Đèn cảnh báo khoảng cáchÝ nghĩa: Khoảng cách của xe so với xe khác đang quá gần, có thể nguy hiểm.
Xử lý: Điều khiển xe đảm bảo khoảng cách an toàn nhất.
Đèn cảnh báo khoảng cách
Đèn cảnh báo khoảng cách
50Đèn cảnh báo bật đèn phaÝ nghĩa: Đèn pha đang bật, điều này có thể gây mất tầm nhìn của xe ngược chiều hoặc vi phạm luật giao thông nếu đang đi trong đô thị/khu vực dân cư.
Xử lý: Điều chỉnh khoảng sáng của đèn pha hoặc tắt đèn pha nếu không cần thiết.
Cảnh báo bật đèn pha
Cảnh báo bật đèn pha
51Đèn báo thông tin đèn xi nhanĐèn báo thông tin đèn xi nhan
Đèn báo thông tin đèn xi nhan
Đèn báo thông tin đèn xi nhan
52Cảnh báo lỗi bộ chuyển đổi xúc tácÝ nghĩa: Bộ chuyển đối xúc tác gặp trực trặc, nguyên nhân thường gặp nhất là do hệ thống đánh lửa bị yếu khiến nhiên liệu không được đốt cháy hết.
(Bộ chuyển đổi xúc tác có hình dạng giống như ống pô, bên trong chứa các kim loại quý – chất xúc tác cho phản ứng hóa học đốt cháy xăng dư và CO thành hơi nước và CO2 ít độc hại cho môi trường.)
Xử lý: Mang xe đi kiểm tra.
Cảnh báo lỗi bộ chuyển đổi xúc tác
Cảnh báo lỗi bộ chuyển đổi xúc tác
53Đèn báo phanh đỗ xeÝ nghĩa: Phanh tay đang được kéo lên.
Xử lý: Hạ phanh tay xuống trước khi muốn xe chạy.
Đèn báo phanh đỗ xe
Đèn báo phanh đỗ xe
54Đèn báo hỗ trợ đỗ xeĐèn báo hỗ trợ đỗ xe
Đèn báo hỗ trợ đỗ xe
Đèn báo hỗ trợ đỗ xe
55Đèn báo xe cần bảo dưỡngÝ nghĩa: Xe cần được bảo dưỡng: thay dầu, các bộ lọc theo định kỳ,…
Xử lý: Mang xe đi kiểm tra và tiến hành bảo dưỡng cần thiết.
Đèn báo xe cần bảo dưỡng
Đèn báo xe cần bảo dưỡng
56Đèn báo nước vô bộ lọc nhiên liệuÝ nghĩa: Có nước trong bộ lọc nhiên liệu.
Xử lý: Để một thời gian cho nước tự bay hơi (nếu ít). Nếu nước nhiều cần mang xe đi kiểm tra.
Đèn báo nước vô bộ lọc nhiên liệu
Đèn báo nước vô bộ lọc nhiên liệu
57Đèn báo tắt hệ thống túi khíĐèn báo tắt hệ thống túi khí
Đèn báo tắt hệ thống túi khí
Đèn báo tắt hệ thống túi khí
58Đèn báo lỗi xeÝ nghĩa: Một hoặc một số bộ phận của xe có thể gặp sự cố.
Xử lý: Mang xe đi kiểm tra.
Đèn báo lỗi xe
Đèn báo lỗi xe
59Đèn báo bật đèn cosÝ nghĩa: Đèn chiếu gần đang mở.
Xử lý: Tắt nếu quên không tắt đèn này.
Đèn báo bật đèn chiếu gần
Đèn báo bật đèn chiếu gần
60Đèn báo bộ lọc gió bị bẩnÝ nghĩa: Lọc gió bị bám nhiều bụi bẩn.
Xử lý: Kiểm tra và vệ sinh lọc gió.
Đèn báo lọc gió bị bẩn
Đèn báo lọc gió bị bẩn
61Đèn báo lái chế độ tiết kiệm nhiên liệuÝ nghĩa: Xe đang ở trong chế độ lái tiết kiệm nhiện liệu.
Xử lý: Tắt chế độ này nếu không cần thiết.
Đèn báo lái chế độ tiết kiệm nhiên liệu
Đèn báo lái chế độ tiết kiệm nhiên liệu
62Đèn báo bật hệ thống hỗ trợ đổ đèoÝ nghĩa: Hệ thống hỗ trợ đổ đèo đang được bật.
Xử lý: Tắt chế độ này khi đã hoàn thành đổ đèo.
Đèn báo hệ thống hỗ trợ đổ đèo
Đèn báo hệ thống hỗ trợ đổ đèo
63Đèn cảnh báo lỗi bộ lọc nhiên liệuÝ nghĩa: Có thể có nước hoặc cặn bẩn trong bộ lọc nhiên liệu.
Xử lý: Mang xe đi kiểm tra.
Đèn cảnh báo lỗi bộ lọc nhiên liệu
Đèn cảnh báo lỗi bộ lọc nhiên liệu
64Đèn báo giới hạn tốc độÝ nghĩa: Có thể xe đang chạy quá tốc độ giới hạn.
Xử lý: Điều khiển xe đúng tốc độ giới hạn.
Đèn báo giới hạn tốc độ
Đèn báo giới hạn tốc độ

Với những thông tin chi tiết về mỗi loại đèn báo trên, các tài xế nên trau dồi kiến thức để khi có những cảnh báo trên xe ô tô để biết cách xử lý thích hợp. Chúc cho các bạn luôn xử lý tốt và lái xe an toàn!!!

Thu Hyundai Hải Dương

Chia sẻ:
tags:

Hỗ trợ trực tuyến

  • Hotline: 0938.871.995
  • Email: thudv.hyundaihaiduong@gmail.com
  • Với đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, được đào tạo bài bản theo chương trình đào tạo của tập đoàn Hyundai Hàn Quốc, luôn phục vụ khách hàng tận tình chu đáo, chúng tôi luôn tự tin phục vụ tốt nhất để đem lại sự hài lòng và thoả mãn nhu cầu của quý khách.